时刻shí kèHán Việt: THỜI KHẮCHSK 5Bộ: 日n, dPhồn thể: 時刻Nghĩa tiếng Việt1.thời gian2.thời điểm3.khoảnh khắc4.giai đoạn thời gian5.liên tục6.luôn luôn Luyện viết chữ 时刻 theo nét (miễn phí)