刻意kè yìHán Việt: KHẮC ÝHSK 7Bộ: 刂dNghĩa tiếng Việt1.cố ý2.cố tình3.chủ tâm4.một cách trau chuốt5.tỉ mỉ Luyện viết chữ 刻意 theo nét (miễn phí)