前沿qián yánHán Việt: TIỀN DUYÊNHSK 7Bộ: 刂sNghĩa tiếng Việt1.(quân sự) vị trí tiền tiêu2.tiên tiến3.hàng đầu4.mũi nhọn Luyện viết chữ 前沿 theo nét (miễn phí)