前辈qián bèiHán Việt: TIỀN BỐIHSK 7Bộ: 刂nPhồn thể: 前輩Nghĩa tiếng Việt1.tiền bối2.thế hệ đi trước3.người tiền nhiệm Luyện viết chữ 前辈 theo nét (miễn phí)