力所能及lì suǒ néng jíHán Việt: LỰC SỠ NĂNG CẬPHSK 6Bộ: 力lNghĩa tiếng Việt1.trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ)2.hết khả năng của mình3.trong khả năng của mình Luyện viết chữ 力所能及 theo nét (miễn phí)