勤奋qín fènHán Việt: CẦN PHẤNHSK 5Bộ: 力a, ad, anPhồn thể: 勤奮Nghĩa tiếng Việt1.chăm chỉ2.siêng năng Luyện viết chữ 勤奋 theo nét (miễn phí)