勤恳qín kěnHán Việt: CẦN KHẤNHSK 6Bộ: 力aPhồn thể: 勤懇Nghĩa tiếng Việt1.cần cù và tận tụy2.chăm chỉ3.chân thành Luyện viết chữ 勤恳 theo nét (miễn phí)