兴奋xīng fènHán Việt: HƯNG PHẤNHSK 4Bộ: 八v, a, anPhồn thể: 興奮Nghĩa tiếng Việt1.phấn khích2.phấn khởi3.(sinh lý) sự kích thích Luyện viết chữ 兴奋 theo nét (miễn phí)