奋斗fèn dòuHán Việt: PHẤN ĐẤUHSK 5Bộ: 大v, vnPhồn thể: 奮鬥Nghĩa tiếng Việt1.phấn đấu2.đấu tranh Luyện viết chữ 奋斗 theo nét (miễn phí)