勤工俭学qín gōng jiǎn xuéHán Việt: CẦN CÔNG KIỆM HỌCHSK 7Bộ: 力vPhồn thể: 勤工儉學Nghĩa tiếng Việt1.vừa làm vừa học2.chương trình vừa học vừa làm Luyện viết chữ 勤工俭学 theo nét (miễn phí)