诚恳chéng kěnHán Việt: THÀNH KHẤNHSK 5Bộ: 讠a, ad, anPhồn thể: 誠懇Nghĩa tiếng Việt1.chân thành2.thật thà3.thân mật Luyện viết chữ 诚恳 theo nét (miễn phí)