安装ān zhuāngHán Việt: AN TRANGHSK 5Bộ: 宀v, vnPhồn thể: 安裝Nghĩa tiếng Việt1.lắp đặt2.dựng3.lắp4.gắn5.cài đặt Luyện viết chữ 安装 theo nét (miễn phí)