武装wǔ zhuāngHán Việt: VŨ TRANGHSK 6Bộ: 止n, vn, vPhồn thể: 武裝Nghĩa tiếng Việt1.vũ khí2.trang bị3.vũ trang4.quân sự5.lực lượng vũ trang Luyện viết chữ 武装 theo nét (miễn phí)