化身huà shēnHán Việt: HÓA THÂNHSK 7Bộ: 匕n, vNghĩa tiếng Việt1.hoá thân2.chuyển kiếp3.hiện thân (ý tưởng trừu tượng)4.nhân cách hoá Luyện viết chữ 化身 theo nét (miễn phí)