回升huí shēngHán Việt: HỒI THĂNGHSK 7Bộ: 囗v, vnNghĩa tiếng Việt1.tăng trở lại sau khi giảm2.phục hồi3.phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.) Luyện viết chữ 回升 theo nét (miễn phí)