协同xié tóngHán Việt: HIẾP ĐỒNGHSK 7Bộ: 十v, vnPhồn thể: 協同Nghĩa tiếng Việt1.phối hợp2.phối hợp với3.cộng tác Luyện viết chữ 协同 theo nét (miễn phí)