协调xié tiáoHán Việt: HIẾP ĐIỀUHSK 5Bộ: 十v, vn, a, ad, anPhồn thể: 協調Nghĩa tiếng Việt1.phối hợp2.điều hòa3.kết hợp4.phù hợp (màu sắc,...)5.hài hòa6.nhịp nhàng Luyện viết chữ 协调 theo nét (miễn phí)