协商xié shāngHán Việt: HIẾP THƯƠNGHSK 6Bộ: 十v, vnPhồn thể: 協商Nghĩa tiếng Việt1.tham vấn2.thảo luận3.thỏa thuận Luyện viết chữ 协商 theo nét (miễn phí)