协定xié dìngHán Việt: HIẾP ĐỊNHHSK 7Bộ: 十nPhồn thể: 協定Nghĩa tiếng Việt1.thỏa thuận2.hiệp định3.đạt được thỏa thuận Luyện viết chữ 协定 theo nét (miễn phí)