妥协tuǒ xiéHán Việt: THOẢ HIẾPHSK 6Bộ: 女v, vnPhồn thể: 妥協Nghĩa tiếng Việt1.thỏa hiệp2.đạt được thỏa thuận3.một sự thỏa hiệp Luyện viết chữ 妥协 theo nét (miễn phí)