博览会bó lǎn huìHán Việt: BÁC LÃM HỘIHSK 6Bộ: 十nPhồn thể: 博覽會Nghĩa tiếng Việt1.triển lãm2.hội chợ quốc tế Luyện viết chữ 博览会 theo nét (miễn phí)