卫生间wèi shēng jiānHán Việt: VỆ SINH GIANHSK 5Bộ: 乛nPhồn thể: 衛生間Nghĩa tiếng Việt1.phòng tắm2.nhà vệ sinh3.WC Luyện viết chữ 卫生间 theo nét (miễn phí)