时间shí jiānHán Việt: THỜI GIANHSK 2Bộ: 日nPhồn thể: 時間Nghĩa tiếng Việt1.(khái niệm) thời gian2.(khoảng thời gian)3.(thời điểm) thời gian Luyện viết chữ 时间 theo nét (miễn phí)