印象yìn xiàngHán Việt: ẤN TƯỢNGHSK 4Bộ: 卩nNghĩa tiếng Việt1.ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)2.một ký ức Luyện viết chữ 印象 theo nét (miễn phí)