打印dǎ yìnHán Việt: ĐẢ ẤNHSK 4Bộ: 扌v, vnNghĩa tiếng Việt1.đóng dấu2.đóng mộc3.in ra (bằng máy in) Luyện viết chữ 打印 theo nét (miễn phí)