气象qì xiàngHán Việt: KHÍ TƯỢNGHSK 6Bộ: 气nPhồn thể: 氣象Nghĩa tiếng Việt1.đặc điểm khí tượng2.khí tượng3.không khí4.phong thái5.cảnh tượng Luyện viết chữ 气象 theo nét (miễn phí)