厂家chǎng jiāHSK 7Bộ: 厂nPhồn thể: 廠家Nghĩa tiếng Việt1.nhà máy2.nhà sản xuất3.(khẩu ngữ) chủ nhà máy4.quản lý nhà máy Luyện viết chữ 厂家 theo nét (miễn phí)