历来lì láiHán Việt: LỊCH LAIHSK 6Bộ: 厂dPhồn thể: 歷來Nghĩa tiếng Việt1.luôn luôn2.xuyên suốt (một giai đoạn)3.(mang tính) mọi thời đại Luyện viết chữ 历来 theo nét (miễn phí)