强迫qiǎng pòHán Việt: CƯỜNG BÁCHHSK 6Bộ: 弓v, vnPhồn thể: 強迫Nghĩa tiếng Việt1.bắt buộc2.cưỡng ép Luyện viết chữ 强迫 theo nét (miễn phí)