恢复huī fùHán Việt: KHÔI PHỤCHSK 5Bộ: 忄v, vnPhồn thể: 恢復Nghĩa tiếng Việt1.khôi phục2.tiếp tục3.phục hồi4.bình phục5.lấy lại6.phục hồi chức năng Luyện viết chữ 恢复 theo nét (miễn phí)