反射fǎn shèHán Việt: PHẢN XẠHSK 6Bộ: 又v, vnNghĩa tiếng Việt1.phản chiếu2.phản xạ (từ gương, v.v.)3.phản xạ (tức phản ứng tự động của sinh vật) Luyện viết chữ 反射 theo nét (miễn phí)