发射fā shèHán Việt: PHÁT XẠHSK 6Bộ: 又v, vnPhồn thể: 發射Nghĩa tiếng Việt1.bắn (một vật thể)2.phóng (tên lửa)3.phóng ra4.phát ra (hạt)5.phóng thích6.phát xạ7.phát thải Luyện viết chữ 发射 theo nét (miễn phí)