反面fǎn miànHán Việt: PHẢN DIỆNHSK 6Bộ: 又n, bNghĩa tiếng Việt1.mặt trái2.mặt sau3.mặt khác (của vấn đề, v.v.)4.tiêu cực5.xấu Luyện viết chữ 反面 theo nét (miễn phí)