发源地fā yuán dìHán Việt: PHÁT NGUỒN ĐỊAHSK 7Bộ: 又nPhồn thể: 發源地Nghĩa tiếng Việt1.nơi bắt nguồn2.nơi sinh ra3.nguồn gốc Luyện viết chữ 发源地 theo nét (miễn phí)