发育fā yùHán Việt: PHÁT DỤCHSK 6Bộ: 又v, vnPhồn thể: 發育Nghĩa tiếng Việt1.phát triển2.trưởng thành3.tăng trưởng4.(trưởng thành) về tình dục Luyện viết chữ 发育 theo nét (miễn phí)