开发kāi fāHán Việt: KHAI PHÁTHSK 5Bộ: 廾v, vnPhồn thể: 開發Nghĩa tiếng Việt1.khai thác (tài nguyên)2.mở ra (để phát triển)3.phát triển Luyện viết chữ 开发 theo nét (miễn phí)