发起人fā qǐ rénHán Việt: PHÁT KHỞI NHÂNHSK 7Bộ: 又nPhồn thể: 發起人Nghĩa tiếng Việt1.người đề xuất2.người khởi xướng3.thành viên sáng lập Luyện viết chữ 发起人 theo nét (miễn phí)