吃亏chī kuīHSK 5Bộ: 口a, vPhồn thể: 吃虧Nghĩa tiếng Việt1.bị thua lỗ2.gặp chuyện không may3.bị thiệt4.thua thiệt5.bị bất lợi6.không may Luyện viết chữ 吃亏 theo nét (miễn phí)