口吃kǒu chīHán Việt: KHẨU NGẬTHSK 7Bộ: 口vNghĩa tiếng Việt1.nói lắp2.nói cà lăm3.âm Đài Loan là [kou3 ji2] Luyện viết chữ 口吃 theo nét (miễn phí)