吃惊chī jīngHán Việt: NGẬT KINHHSK 4Bộ: 口aPhồn thể: 吃驚Nghĩa tiếng Việt1.bị giật mình2.bị sốc3.ngạc nhiên Luyện viết chữ 吃惊 theo nét (miễn phí)