向着xiàng zheHán Việt: HƯỚNG TRƯỚCHSK 7Bộ: 口pPhồn thể: 向著Nghĩa tiếng Việt1.hướng về2.đối diện (ai đó hoặc cái gì đó)3.(thân mật) đứng về phía4.thích Luyện viết chữ 向着 theo nét (miễn phí)