穿着chuān zhuóHán Việt: XUYÊN TRƯỚCHSK 7Bộ: 穴n, vPhồn thể: 穿著Nghĩa tiếng Việt1.trang phục2.quần áo3.ăn mặc Luyện viết chữ 穿着 theo nét (miễn phí)