着手zhuó shǒuHán Việt: TRƯỚC THỦHSK 6Bộ: 目vPhồn thể: 著手Nghĩa tiếng Việt1.bắt tay vào làm2.bắt đầu một nhiệm vụ3.bắt đầu Luyện viết chữ 着手 theo nét (miễn phí)