听从tīng cóngHán Việt: THÍNH TÒNGHSK 7Bộ: 口vPhồn thể: 聽從Nghĩa tiếng Việt1.nghe theo2.tuân theo3.lắng nghe4.nghe lời Luyện viết chữ 听从 theo nét (miễn phí)