呵护hē hùHán Việt: HA HỘHSK 7Bộ: 口v, vnPhồn thể: 呵護Nghĩa tiếng Việt1.ban phước2.nâng niu3.chăm sóc cẩn thận4.bảo tồn Luyện viết chữ 呵护 theo nét (miễn phí)