呼吁hū yùHán Việt: HÔ HUHSK 6Bộ: 口v, vnPhồn thể: 呼籲Nghĩa tiếng Việt1.kêu gọi (ai đó làm gì)2.kêu gọi3.tuyên bố kêu gọi Luyện viết chữ 呼吁 theo nét (miễn phí)