呼声hū shēngHán Việt: HÔ THANHHSK 7Bộ: 口nPhồn thể: 呼聲Nghĩa tiếng Việt1.tiếng hô2.hàm ý ý kiến hoặc yêu cầu, đặc biệt là của một nhóm Luyện viết chữ 呼声 theo nét (miễn phí)