呼应hū yìngHán Việt: HÔ ỨNGHSK 7Bộ: 口vPhồn thể: 呼應Nghĩa tiếng Việt1.tuân theo2.vang lại3.tương quan tốt4.(ngôn ngữ học) sự hòa hợp Luyện viết chữ 呼应 theo nét (miễn phí)