咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHán Việt: GIẢO NHA THIẾT XỈHSK 6Bộ: 口lPhồn thể: 咬牙切齒Nghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) nghiến răng2.tức giận nghiến răng Luyện viết chữ 咬牙切齿 theo nét (miễn phí)