切实qiè shíHán Việt: THIẾT THỰCHSK 6Bộ: 刀a, adPhồn thể: 切實Nghĩa tiếng Việt1.khả thi2.thực tế3.thực tiễn4.một cách nghiêm túc5.một cách tận tâm Luyện viết chữ 切实 theo nét (miễn phí)